Kho từ › prepositions › but

but

A1 conj. 📁 prepositions TOEIC
nhưng (nối ý tương phản)
UK /bʌt/ · US /bʌt/
Used to connect contrasting ideas.
The office is small but comfortable.
→ Văn phòng nhỏ nhưng thoải mái.
I wanted to help, but I was busy.→ Tôi muốn giúp, nhưng tôi bận.
Đồng nghĩa
howeveryet
Collocations
not only…but alsobut thenbut foranything but
🎯 IELTS: Sử dụng 'but' để thể hiện sự đối lập trong câu.
'But' nối ý đối lập. Khi đứng đầu câu văn phong trang trọng nên dùng 'However'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...