Kho từ › prepositions › so

so

A1 conj. 📁 prepositions TOEIC
vì vậy, do đó (nối kết quả)
UK /soʊ/ · US /soʊ/
A word used to connect two ideas, showing a result.
I was tired, so I went home early.
→ Tôi mệt, vì vậy tôi về sớm.
The file is large, so please wait.→ File khá lớn nên vui lòng đợi.
Đồng nghĩa
thereforethus
Collocations
so farso muchso thatand so onor so
🎯 IELTS: Sử dụng 'so' để thể hiện kết quả trong câu.
'So' (liên từ) nối nguyên nhân → kết quả. Không nhầm với 'so' phó từ (rất: so good).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...