Kho từ › prepositions › because

because

A1 conj. 📁 prepositions TOEIC
bởi vì, vì (giải thích lý do)
UK /bɪˈkɑːz/ · US /bɪˈkɑːz/
A conjunction used to explain a reason.
I am late because the train was slow.
→ Tôi đến trễ vì tàu chạy chậm.
She called because she had a question.→ Cô ấy gọi vì có câu hỏi.
Đồng nghĩa
sinceas
Collocations
because ofjust becauseonly becausebecause it isnot because
🎯 IELTS: Sử dụng 'because' để làm rõ lý do trong câu.
'Because + mệnh đề' (vì…). 'Because of + danh từ/cụm danh từ' (vì lý do…). Phân biệt rõ hai cấu trúc này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...