Kho từ › prepositions › if

if

A1 conj. 📁 prepositions TOEIC
nếu (điều kiện)
UK /ɪf/ · US /ɪf/
Used to introduce a condition or possibility.
Call me if you need help.
→ Gọi cho tôi nếu bạn cần giúp đỡ.
If the store is closed, come back tomorrow.→ Nếu cửa hàng đóng cửa, hãy quay lại ngày mai.
Đồng nghĩa
provided thatin case
Collocations
if possibleif notif soeven ifas if
🎯 IELTS: Sử dụng 'if' để tạo điều kiện trong IELTS.
Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V. Hay gặp trong TOEIC Reading Part 5/6.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...