Kho từ › prepositions › before

before

A1 conj. 📁 prepositions TOEIC
trước khi; trước (giới từ)
UK /bɪˈfɔːr/ · US /bɪˈfɔːr/
Indicates a time before another event.
Finish the report before noon.
→ Hoàn thành báo cáo trước buổi trưa.
Check your email before the meeting.→ Kiểm tra email trước cuộc họp.
Đồng nghĩa
prior toahead of
Collocations
before longthe day beforebefore noonjust beforebefore you go
🎯 IELTS: Sử dụng 'before' để chỉ thời gian trong bài viết.
'Before' là giới từ (before noon) hoặc liên từ (before you go). 'Prior to' mang văn phong trang trọng hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...