EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› prepositions › after
after
A1
conj.
📁 prepositions
TOEIC
sau khi; sau (giới từ)
UK /ˈæf.tɚ/
·
US /ˈæf.tɚ/
Used to indicate a time after something happens.
We will talk after the meeting.
→ Chúng ta sẽ nói chuyện sau cuộc họp.
She left after she signed the form.
→ Cô ấy rời đi sau khi ký biên bản.
Đồng nghĩa
following
once
Collocations
after work
after all
after lunch
the day after
shortly after
🎯
IELTS:
Sử dụng 'after' để chỉ thời gian trong bài viết.
'After' là giới từ (after lunch) hoặc liên từ (after she arrived). Đối lập với 'before'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
underneath
/ˌʌndəˈniːθ/
bên dưới
in
/ɪn/
trong (không gian); vào (tháng/năm/buổi)
on
/ɑːn/
trên (bề mặt); vào (thứ/ngày cụ thể)
at
/æt/
tại (địa điểm cụ thể); vào lúc (giờ cụ thể)
to
/tuː/
đến, tới (hướng/điểm đến)
from
/frʌm/
từ (xuất phát điểm, nguồn gốc)
of
/əv/
của; thuộc về
for
/fɔːr/
cho, dành cho; trong suốt (khoảng thời gian)
Có trong các bộ
🔗
Giới từ & Liên từ cơ bản
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...