Kho từ › prepositions › than

than

A1 conj. 📁 prepositions TOEIC
hơn (so sánh)
UK /ðæn/ · US /ðæn/
A conjunction used for comparison.
This desk is bigger than mine.
→ Cái bàn này lớn hơn bàn của tôi.
The new model is cheaper than the old one.→ Mẫu mới rẻ hơn mẫu cũ.
Collocations
more thanless thanbetter thanrather thanno more than
🎯 IELTS: Sử dụng 'than' để so sánh rõ ràng trong bài viết.
'Than' dùng trong so sánh hơn (bigger than). Không nhầm với 'then' (sau đó/lúc đó).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...