EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› prepositions › than
than
A1
conj.
📁 prepositions
TOEIC
hơn (so sánh)
UK /ðæn/
·
US /ðæn/
A conjunction used for comparison.
This desk is bigger than mine.
→ Cái bàn này lớn hơn bàn của tôi.
The new model is cheaper than the old one.
→ Mẫu mới rẻ hơn mẫu cũ.
Collocations
more than
less than
better than
rather than
no more than
🎯
IELTS:
Sử dụng 'than' để so sánh rõ ràng trong bài viết.
'Than' dùng trong so sánh hơn (bigger than). Không nhầm với 'then' (sau đó/lúc đó).
Từ liên quan (cùng chủ đề)
underneath
/ˌʌndəˈniːθ/
bên dưới
in
/ɪn/
trong (không gian); vào (tháng/năm/buổi)
on
/ɑːn/
trên (bề mặt); vào (thứ/ngày cụ thể)
at
/æt/
tại (địa điểm cụ thể); vào lúc (giờ cụ thể)
to
/tuː/
đến, tới (hướng/điểm đến)
from
/frʌm/
từ (xuất phát điểm, nguồn gốc)
of
/əv/
của; thuộc về
for
/fɔːr/
cho, dành cho; trong suốt (khoảng thời gian)
Có trong các bộ
🔗
Giới từ & Liên từ cơ bản
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...