Kho từ › prepositions › into

into

A1 prep. 📁 prepositions TOEIC
vào trong (chuyển động hướng vào bên trong)
UK /ˈɪn.tuː/ · US /ˈɪn.tuː/
Indicates movement toward the inside of something.
She walked into the office.
→ Cô ấy đi vào văn phòng.
Put the files into the folder.→ Đặt các tập tin vào thư mục.
Đồng nghĩa
in
Collocations
go intowalk intolook intoturn intoplug into
🎯 IELTS: Sử dụng 'into' để mô tả chuyển động trong IELTS.
'Into' = chuyển động vào bên trong (động từ + into). Khác 'in' = vị trí tĩnh bên trong.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...