Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

watch

/wɑːtʃ/ A1

Nghĩa

xem động từ

Định nghĩa · To look at something attentively.

“I watch TV every day.”Tôi xem TV mỗi ngày.

“Watch the sunset with me.”Xem hoàng hôn với tôi.

Đồng nghĩa observeview
Cụm hay dùng watch TVwatch a movie
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Old English 'wacian'.

Mẹo IELTS · Nói về việc xem có thể thể hiện sở thích cá nhân.

Ghi chú · Động từ: nhìn chăm chú

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...