EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› watch
watch
A1
động từ
xem
UK /wɑːtʃ/
·
US /wɑːtʃ/
To look at something attentively.
I watch TV every day.
→ Tôi xem TV mỗi ngày.
Watch the sunset with me.
→ Xem hoàng hôn với tôi.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Old English 'wacian'.
Đồng nghĩa
observe
view
Collocations
watch TV
watch a movie
Họ từ
watcher (n)
watchful (adj)
🎯
IELTS:
Nói về việc xem có thể thể hiện sở thích cá nhân.
Động từ: nhìn chăm chú
Có trong các bộ
📚
10. Đồ trang sức
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 25
A1 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 7
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...