linux
/ˈlɪnʊks/ A1
Nghĩa
hệ điều hành
danh từ
Định nghĩa · An operating system used for computers.
“Linux is a system.”Linux là một hệ thống.
“Linux is popular among developers for its flexibility.”Linux rất phổ biến trong giới phát triển vì tính linh hoạt.
Cụm hay dùng
Linux systemLinux distributionLinux kernel
Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về công nghệ trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.