Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

weight

/weɪt/ A1

Nghĩa

trọng lượng danh từ

Định nghĩa · The heaviness of an object.

“My weight is low.”Trọng lượng của tôi thấp.

“He lifted a heavy weight.”Anh ấy nâng một vật nặng.

Mẹo IELTS · Dùng 'weight' khi nói về sức khỏe hoặc thể hình.

Ghi chú · Phân biệt 'weight' (danh từ) và 'weigh' (động từ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...