Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

error

/ˈɛrər/ A1

Nghĩa

lỗi danh từ

Định nghĩa · A mistake or flaw in something.

“There is an error.”Có một lỗi.

“There was an error in the calculations.”Có một lỗi trong các phép tính.

Đồng nghĩa mistakefault

Mẹo IELTS · Nêu rõ loại lỗi trong IELTS để tăng tính thuyết phục.

Ghi chú · Thường gặp trong học tập và công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...