Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1430

mistake

/mis'teik/

danh từ

  • lỗi, sai lầm, lỗi lầm
    • to make a mistake: lầm, lầm lẫn; do sơ suất

thành ngữ

  1. and so mistake
    • (thông tục) không còn nghi ngờ gì nữa
      • it's hot today and no mistake: không còn nghi ngờ gì nữa hôm nay trời nóng

động từ mistook; mistaken

  • phạm sai lầm, phạm lỗi
  • hiểu sai, hiểu lầm
  • lầm, lầm lẫn
    • to mistake someone for another: lầm ai với một người khác

thành ngữ

  1. there is no mistaken
    • không thể nào lầm được
      • there is no mistake the house: không thể nào lầm nhà được
Trái nghĩa correctionaccuracy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wrong action attributable to bad judgment or ignorance or inattention\nn. an understanding of something that is not correct\nv. identify incorrectly

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...