Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

position

/pəˈzɪʃən/ A1

Nghĩa

vị trí danh từ

Định nghĩa · A specific place or location.

“He is in a good position.”Anh ấy ở một vị trí tốt.

“The ball is in a good position.”Quả bóng ở vị trí tốt.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'position' để mô tả công việc trong bài viết.

Ghi chú · Vừa chỉ vị trí địa lý, vừa chỉ chức vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...