position
/pəˈzɪʃən/ A1
Nghĩa
vị trí
danh từ
Định nghĩa · A specific place or location.
“He is in a good position.”Anh ấy ở một vị trí tốt.
“The ball is in a good position.”Quả bóng ở vị trí tốt.
Cụm hay dùng
job positionstarting position
Mẹo IELTS · Sử dụng 'position' để mô tả công việc trong bài viết.
Ghi chú · Vừa chỉ vị trí địa lý, vừa chỉ chức vụ.