Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rôle

/roul/

danh từ

  • vai, vai trò
    • to play the leading role: thủ vai chính (trong vở kịch); đóng vai trò lânh đạo
Đồng nghĩa functionposition

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...