Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rôle

/roul/
Đồng nghĩa functionposition
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rôle

/roul/

danh từ

  • vai, vai trò
    • to play the leading role: thủ vai chính (trong vở kịch); đóng vai trò lânh đạo

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...