Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23797

positional

/pə'ziʃənl/

tính từ

  • (thuộc) vị trí
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or determined by position

Gợi ý (20)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...