Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sort

/sɔːrt/ A1

Nghĩa

loại, kiểu danh từ

Định nghĩa · a type or category of something

“What sort is this?”Đây là loại gì?

“Sort the files by date.”Sắp xếp các tệp theo ngày.

Đồng nghĩa kindarrange
Cụm hay dùng sort outsort of
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'sorte'.

Mẹo IELTS · Dùng 'sort' để nêu ví dụ trong bài nói.

Ghi chú · 'Sort of' nghĩa là 'hơi hơi' (informal).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...