Kho từ › places town › village

village

A2 n. 📁 places town TOEIC
làng, xã
UK /ˈvɪlɪdʒ/ · US /ˈvɪlɪdʒ/
A small community or settlement in a rural area.
The village has a small market.
→ Làng có một chợ nhỏ.
She grew up in a quiet village.→ Cô ấy lớn lên ở một làng yên tĩnh.
Đồng nghĩa
hamlet
Collocations
a small villagevillage squarevillage centerin the villagevillage market
Họ từ
villager (n.) dân làng
🎯 IELTS: Mô tả cuộc sống nông thôn trong IELTS.
'Village' nhỏ hơn 'town'. Trong tiếng Anh bình thường, 'village' hiếm xuất hiện trong TOEIC đô thị; hay gặp ở ngữ cảnh du lịch/nông thôn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...