Kho từ › places town › library

library

A2 n. 📁 places town TOEIC
thư viện
UK /ˈlaɪˌbrɛri/ · US /ˈlaɪˌbrɛri/
A place where books are kept for reading or borrowing.
Is the library open on weekends?
→ Thư viện có mở cửa vào cuối tuần không?
The library is across from the park.→ Thư viện ở đối diện công viên.
Đồng nghĩa
bookstorereading room
Collocations
at the librarypublic librarycity librarylibrary cardlibrary hours
Họ từ
librarian (n.) thủ thưlibrarianship (n.) nghề thủ thư
🎯 IELTS: Nói về giáo dục trong IELTS.
Phát âm: /ˈlaɪˌbrɛri/ — 2 âm tiết rõ, không đọc 'liberry'. 'Public library' = thư viện công cộng miễn phí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...