Kho từ › places town › church

church

A2 n. 📁 places town TOEIC
nhà thờ (Thiên Chúa giáo/Cơ Đốc giáo)
UK /tʃɜːrtʃ/ · US /tʃɜːrtʃ/
A building where Christians gather for worship.
The church is on the corner.
→ Nhà thờ ở góc đường.
Is there a church near the hotel?→ Gần khách sạn có nhà thờ không?
Cấu tạo
Từ 'church' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp.
Đồng nghĩa
place of worshipchapel
Collocations
at churchgo to churchthe local churchold churchchurch hall
Họ từ
churchgoer (n.) người đi lễ nhà thờ
🎯 IELTS: Dùng 'church' để mô tả địa điểm trong IELTS.
'Church' chỉ nhà thờ Cơ Đốc giáo. 'Temple' = chùa/đền (Phật/Hindu). 'Mosque' = thánh đường Hồi giáo. 'At church' (không có 'the') = đang đi lễ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...