engineering
/ˌɛn.dʒɪˈnɪər.ɪŋ/ A1
Nghĩa
kỹ thuật
danh từ
Định nghĩa · The application of science and math to create things.
“Engineering is important.”Kỹ thuật là quan trọng.
“Engineering requires strong problem-solving skills.”Kỹ thuật đòi hỏi kỹ năng giải quyết vấn đề tốt.
Đồng nghĩa
technologydesign
Mẹo IELTS · Dùng 'engineering' khi thảo luận về công nghệ.
Ghi chú · Liên quan đến thiết kế và xây dựng.