Kho từ › places town › cinema

cinema

A2 n. 📁 places town TOEIC
rạp chiếu phim
UK /ˈsɪnəmə/ · US /ˈsɪnəmə/
A place where films are shown to an audience.
Is the cinema near the shopping mall?
→ Rạp chiếu phim có gần trung tâm mua sắm không?
The cinema is on the second floor.→ Rạp chiếu phim ở tầng hai.
Đồng nghĩa
movie theatermultiplex
Collocations
at the cinemago to the cinemalocal cinemacinema ticketcinema complex
Họ từ
cinematic (adj.) thuộc điện ảnh
🎯 IELTS: Mô tả trải nghiệm xem phim để thu hút sự chú ý.
'Cinema' là cách dùng của Anh (British English). Người Mỹ thường nói 'movie theater' hoặc 'movies'. Trong TOEIC, cả hai đều gặp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...