Kho từ › places town › gym

gym

A2 n. 📁 places town TOEIC
phòng tập gym, phòng tập thể dục
UK /dʒɪm/ · US /dʒɪm/
A place equipped for physical exercise and fitness activities.
Where is the gym in this building?
→ Phòng tập gym ở đâu trong tòa nhà này?
Is there a gym near the hotel?→ Gần khách sạn có phòng tập không?
Đồng nghĩa
fitness centerhealth club
Collocations
at the gymgo to the gymhotel gymgym membershipgym equipment
Họ từ
gymnasium (n.) phòng thể dục (formal)
🎯 IELTS: Mô tả thói quen tập thể dục trong IELTS.
'Gym' là từ ngắn gọn của 'gymnasium'. 'Fitness center' là cách nói lịch sự hơn trong khách sạn/văn phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...