Kho từ › places town › square

square

A2 n. 📁 places town TOEIC
quảng trường, công trường
UK /skwɛr/ · US /skwɛr/
An open public area in a city, often with trees and benches.
The café is on the main square.
→ Quán cà phê nằm trên quảng trường chính.
Where is City Square from here?→ Quảng trường Thành phố ở đâu từ đây?
Đồng nghĩa
plaza
Collocations
in the squaremain squaretown squarecity squareon the square
🎯 IELTS: Mô tả hoạt động diễn ra tại quảng trường.
'Square' vừa là hình vuông (adj.) vừa là quảng trường (n.). Trong địa điểm: 'Times Square', 'Town Square'. Dùng 'in the square' hoặc 'on the square'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...