Kho từ › places town › area

area

A2 n. 📁 places town TOEIC
khu vực, vùng
UK /ˈɛriə/ · US /ˈɛriə/
A specific region or section of land.
Which area is the station in?
→ Ga tàu nằm ở khu vực nào?
Is the shopping area nearby?→ Khu mua sắm có gần đây không?
Đồng nghĩa
zonedistrictregion
Collocations
in the arealocal areabusiness arearesidential areathe surrounding area
🎯 IELTS: Mô tả địa lý trong IELTS.
'Area' trung tính, rộng nghĩa. 'District' thường chỉ khu hành chính. 'In the area' = trong vùng đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...