Kho từ › places town › center

center

A2 n. 📁 places town TOEIC
trung tâm
UK /ˈsɛntər/ · US /ˈsɛntər/
A central point or area in a city or town.
Is the hotel in the city center?
→ Khách sạn có ở trung tâm thành phố không?
The shopping center is on this road.→ Trung tâm mua sắm ở trên con đường này.
Đồng nghĩa
centre
Collocations
city centershopping centercommunity centerin the centerhealth center
Họ từ
central (adj.) trung tâm, trung ương
🎯 IELTS: Nói về địa điểm trong IELTS.
'Center' = Mỹ; 'centre' = Anh — cùng nghĩa. 'Shopping center' (Mỹ) = 'shopping centre' (Anh) = trung tâm thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...