Kho từ › places town › bus station

bus station

A2 n. 📁 places town TOEIC
bến xe buýt, nhà ga xe buýt
UK /ˈbʌs ˌsteɪʃən/ · US /ˈbʌs ˌsteɪʃən/
A place where buses stop to pick up or drop off passengers.
Where is the bus station, please?
→ Bến xe buýt ở đâu ạ?
The bus station is near the market.→ Bến xe buýt ở gần chợ.
Đồng nghĩa
bus terminal
Collocations
at the bus stationnear the bus stationcentral bus stationgo to the bus stationbus station entrance
Họ từ
bus stop (n.) trạm xe buýtbus driver (n.) tài xế xe buýt
🎯 IELTS: Nên đề cập đến các tuyến xe buýt tại bến xe.
'Bus station' = nhà ga xe buýt (có nhiều tuyến, mái che). 'Bus stop' = trạm dừng đơn lẻ bên đường. Hay gặp trong Part 2 chỉ đường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...