Kho từ › places town › corner store

corner store

A2 n. 📁 places town TOEIC
cửa hàng tiện lợi ở góc phố
UK /ˈkɔːrnər stɔːr/ · US /ˈkɔːrnər stɔːr/
A small shop located on a street corner.
Is there a corner store on this block?
→ Trong dãy nhà này có cửa hàng góc phố không?
The corner store sells drinks and snacks.→ Cửa hàng góc phố bán đồ uống và đồ ăn vặt.
Đồng nghĩa
convenience store
Collocations
at the corner storelocal corner storea small corner storecorner store ownerstop at the corner store
Họ từ
convenience store (n.) cửa hàng tiện lợi
🎯 IELTS: Nói về mua sắm trong IELTS.
'Corner store' = cửa hàng nhỏ ở góc phố, mở sớm đóng muộn. Tương đương 'convenience store'. 'On the corner' = ở góc đường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...