Từ vựng A2

Chủ đề recruitment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

interview

/ˈɪn.tər.vjuː/ A2 TOEIC phổ biến #2011

Nghĩa

phỏng vấn; tiến hành phỏng vấn n./v.

Định nghĩa · A meeting to ask questions or discuss a candidate.

“Shortlisted candidates will be invited to interview.”Ứng viên trong danh sách rút gọn sẽ được mời phỏng vấn.

“We interviewed ten applicants last week.”Chúng tôi đã phỏng vấn mười ứng viên tuần trước.

Mẹo IELTS · Nói về 'interview' để thể hiện kỹ năng giao tiếp trong IELTS.

Ghi chú · Word-form: interview (v./n.) → interviewer (người hỏi) → interviewee (người được hỏi). TOEIC Part 5 hay hỏi chọn đúng '-er' hay '-ee'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...