Kho từ › recruitment › interview

interview

A2 n./v. 📁 recruitment TOEIC
phỏng vấn; tiến hành phỏng vấn
UK /ˈɪn.tər.vjuː/ · US /ˈɪn.tər.vjuː/
A meeting to ask questions or discuss a candidate.
Shortlisted candidates will be invited to interview.
→ Ứng viên trong danh sách rút gọn sẽ được mời phỏng vấn.
We interviewed ten applicants last week.→ Chúng tôi đã phỏng vấn mười ứng viên tuần trước.
Đồng nghĩa
evaluation session
Collocations
job interviewpanel interviewschedule an interviewconduct an interviewinterview process
Họ từ
interviewer (n.) người phỏng vấninterviewee (n.) người được phỏng vấn
🎯 IELTS: Nói về 'interview' để thể hiện kỹ năng giao tiếp trong IELTS.
Word-form: interview (v./n.) → interviewer (người hỏi) → interviewee (người được hỏi). TOEIC Part 5 hay hỏi chọn đúng '-er' hay '-ee'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...