Từ vựng A2

Chủ đề recruitment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

part-time

/ˈpɑːrt.taɪm/ A2 TOEIC phổ biến #2022

Nghĩa

bán thời gian adj./adv.

Định nghĩa · Working fewer hours than a full-time job.

“We are looking for a part-time receptionist.”Chúng tôi đang tìm lễ tân bán thời gian.

“She works part-time while studying.”Cô ấy làm bán thời gian trong khi đang học.

Mẹo IELTS · Mô tả công việc bán thời gian trong phần kinh nghiệm.

Ghi chú · 'Part-time' = làm ít hơn giờ chuẩn (thường dưới 35 giờ/tuần). Trong TOEIC Part 7, xác định loại hợp đồng là bước đọc hiểu quan trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...