Kho từ › recruitment › full-time

full-time

A2 adj./adv. 📁 recruitment TOEIC
toàn thời gian
UK /ˈfʊl.taɪm/ · US /ˈfʊl.taɪm/
Working all the time, not part-time.
This is a full-time position based in Hanoi.
→ Đây là vị trí toàn thời gian tại Hà Nội.
She works full-time at the head office.→ Cô ấy làm toàn thời gian tại trụ sở chính.
Đồng nghĩa
permanentfull-time job
Trái nghĩa
part-time
Collocations
full-time employeefull-time positionfull-time basisfull-time contractfull-time equivalent (FTE)
Họ từ
part-time (adj.) bán thời gianfull-timer (n.) người làm toàn thời gian
🎯 IELTS: Nên nêu rõ loại hình làm việc bạn muốn.
'Full-time' (adj./adv.) ≠ 'part-time'. TOEIC Part 7 job ads thường ghi rõ 'full-time' hay 'part-time' trong phần tiêu đề hoặc đầu bài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...