Kho từ › recruitment › position

position

A2 n. 📁 recruitment TOEIC
vị trí, chức vụ (công việc)
UK /pəˈzɪʃ.ən/ · US /pəˈzɪʃ.ən/
A specific role or job someone holds.
The position requires five years of experience.
→ Vị trí này yêu cầu năm năm kinh nghiệm.
She applied for the marketing position.→ Cô ấy ứng tuyển vào vị trí marketing.
Đồng nghĩa
rolepost
Collocations
apply for a positionfill a positionsenior positionopen positionpermanent position
🎯 IELTS: Mô tả rõ ràng vị trí bạn muốn.
'Position' trung tính (= role/post). Trong job ads: 'open position' = đang tuyển; 'position available' = có vị trí trống. Gặp rất nhiều trong TOEIC Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...