church
/tʃɜːrtʃ/ A1
Nghĩa
nhà thờ
danh từ
Định nghĩa · A building for Christian worship.
“We go to church on Sundays.”Chúng tôi đi nhà thờ vào Chủ nhật.
“The church was built in 1800.”Nhà thờ được xây năm 1800.
Cụm hay dùng
church servicechurch member
Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về văn hóa trong IELTS Writing.
Ghi chú · Viết hoa khi chỉ tổ chức: the Church.