EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› church
church
A1
danh từ
nhà thờ
UK /tʃɜːrtʃ/
·
US /tʃɜːrtʃ/
A building for Christian worship.
We go to church on Sundays.
→ Chúng tôi đi nhà thờ vào Chủ nhật.
The church was built in 1800.
→ Nhà thờ được xây năm 1800.
Đồng nghĩa
chapel
cathedral
Collocations
church service
church member
Họ từ
churchgoer (n)
churchyard (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng để thảo luận về văn hóa trong IELTS Writing.
Viết hoa khi chỉ tổ chức: the Church.
Có trong các bộ
📔
77. Tôn giáo & Tín ngưỡng cơ bản
A2 · Admin
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 9
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 8
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...