Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

response

/rɪˈspɒns/ A1

Nghĩa

phản hồi danh từ

Định nghĩa · A reply or reaction to something.

“I got a quick response.”Tôi nhận được phản hồi nhanh chóng.

“Her response was very thoughtful.”Phản hồi của cô ấy rất chu đáo.

Mẹo IELTS · Dùng 'response' để mô tả ý kiến trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự phản hồi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...