reply
/ri'plai/
danh từ
- câu trả lời, lời đáp
- in reply to your letter: để trả lời thư của ông
- to say in reply: đáp lại
động từ
- trả lời, đáp lại
- to reply for somebody: trả lời thay cho ai
- to reply to the enemy's fire: bắn trả quân địch
Biến thể từ
replied quá khứ
replies số nhiều
replies ngôi 3 số ít
replying hiện tại phân từ
replied quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the speech act of continuing a conversational exchange