Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2219

reply

/ri'plai/

danh từ

  • câu trả lời, lời đáp
    • in reply to your letter: để trả lời thư của ông
    • to say in reply: đáp lại

động từ

  • trả lời, đáp lại
    • to reply for somebody: trả lời thay cho ai
    • to reply to the enemy's fire: bắn trả quân địch
Đồng nghĩa answerresponseretort
Trái nghĩa questionsilence
Định nghĩa tiếng Anh

n. the speech act of continuing a conversational exchange

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...