Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

practice

/ˈpræktɪs/ A1

Nghĩa

thực hành danh từ

Định nghĩa · The act of practicing or doing something repeatedly.

“I need more practice.”Tôi cần thực hành nhiều hơn.

“Practice the piano daily.”Luyện tập piano hàng ngày.

Đồng nghĩa exercisedrill
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'practise' với hậu tố '-ice'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'practice' để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập.

Ghi chú · Thực hành, luyện tập

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...