practical
/'præktikəl/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2281
Nghĩa thường dùng
thực tế
tính từ
“This is a practical solution.”Đây là một giải pháp thực tế.
Biến thể từ
practicals số nhiều
Đồng nghĩa
usefulfunctionalrealisticsensible
Trái nghĩa
impracticaltheoreticalidealistic
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
practical
/'præktikəl/
tính từ
- thực hành (đối với lý thuyết)
- practical agriculture: nông nghiệp thực hành
- practical chemistry: hoá học thực hành
- thực tế, thực tiễn, thực dụng; có ích, có ích lợi thực tế, thiết thực
- a practical mind: đầu óc thực tế; (đôi khi khinh) đầu óc nặng nề thực tế
- a practical proposal: một đề nghị thiết thực
- đang thực hành, đang làm, đang hành nghề
- a practical physician: một thầy thuốc đang hành nghề
- thực tế, trên thực tế
- he is the practical owner of the house: anh ta thực tế là chủ căn nhà này
- to have practical control of: nắm quyền kiểm soát trên thực tế
thành ngữ
- a practice koke
- trò đùa ác ý, trò chơi khăm
Định nghĩa tiếng Anh
a. concerned with actual use or practice s. having or put to a practical purpose or use