Kho từ › accounting › accurate

accurate

B1 adj. 📁 accounting TOEIC
chính xác, đúng
UK /ˈækjərɪt/ · US /ˈækjərɪt/
Being correct or exact without any mistakes.
The accountant provided accurate financial data.
→ Kế toán viên cung cấp dữ liệu tài chính chính xác.
Make sure your figures are accurate before reporting.→ Hãy đảm bảo số liệu của bạn chính xác trước khi báo cáo.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accuratus'.
Đồng nghĩa
precisecorrect
Collocations
accurate recordsaccurate datahighly accurateensure accuracy
Họ từ
accurately (adv.) một cách chính xácaccuracy (n.) độ chính xácinaccurate (adj.) không chính xác
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh tính chính xác trong IELTS.
'Accurate' (adj.) → 'accuracy' (n.) — Part 5 thường yêu cầu chọn dạng từ đúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...