Từ vựng B1

Chủ đề accounting · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

accurate

/ˈækjərɪt/ B1 TOEIC phổ biến #2206

Nghĩa

chính xác, đúng adj.

Định nghĩa · Being correct or exact without any mistakes.

“The accountant provided accurate financial data.”Kế toán viên cung cấp dữ liệu tài chính chính xác.

“Make sure your figures are accurate before reporting.”Hãy đảm bảo số liệu của bạn chính xác trước khi báo cáo.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh tính chính xác trong IELTS.

Ghi chú · 'Accurate' (adj.) → 'accuracy' (n.) — Part 5 thường yêu cầu chọn dạng từ đúng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...