Kho từ › accounting › reconcile

reconcile

B1 v. 📁 accounting TOEIC
đối chiếu, điều chỉnh (sổ sách)
UK /ˈrɛkənsaɪl/ · US /ˈrɛkənsaɪl/
To make two things agree or be consistent.
The accountant reconciled the bank statement.
→ Kế toán viên đối chiếu bản sao kê ngân hàng.
We reconcile accounts at the end of each month.→ Chúng ta đối chiếu tài khoản vào cuối mỗi tháng.
Cấu tạo
Từ 'reconcile' được tạo thành từ tiền tố 're-' và động từ 'concile'.
Đồng nghĩa
balancematch
Collocations
reconcile accountsreconcile recordsbank reconciliationreconcile discrepancies
Họ từ
reconciliation (n.) sự đối chiếureconciled (adj.) đã đối chiếu
🎯 IELTS: Sử dụng trong bối cảnh giải quyết mâu thuẫn để gây ấn tượng.
'Bank reconciliation' (đối chiếu ngân hàng) = kiểm tra sổ sách khớp với sao kê — thường gặp trong Part 7 email kế toán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...