Từ vựng B1

Chủ đề accounting · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reconcile

/ˈrɛkənsaɪl/ B1 TOEIC phổ biến #2209

Nghĩa

đối chiếu, điều chỉnh (sổ sách) v.

Định nghĩa · To make two things agree or be consistent.

“The accountant reconciled the bank statement.”Kế toán viên đối chiếu bản sao kê ngân hàng.

“We reconcile accounts at the end of each month.”Chúng ta đối chiếu tài khoản vào cuối mỗi tháng.

Đồng nghĩa balancematch
Cấu tạoTừ 'reconcile' được tạo thành từ tiền tố 're-' và động từ 'concile'.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong bối cảnh giải quyết mâu thuẫn để gây ấn tượng.

Ghi chú · 'Bank reconciliation' (đối chiếu ngân hàng) = kiểm tra sổ sách khớp với sao kê — thường gặp trong Part 7 email kế toán.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...