record
Nghĩa
Định nghĩa · a written record of information or events.
“Keep detailed records of all transactions.”Lưu giữ hồ sơ chi tiết của tất cả giao dịch.
“The accounting record showed no errors.”Hồ sơ kế toán không cho thấy sai sót nào.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về dữ liệu trong IELTS.
Ghi chú · 'Record' đọc khác khi là danh từ /ˈrɛkərd/ và động từ /rɪˈkɔːrd/ — Part 5 bẫy từ loại này.