Kho từ › accounting › record

record

B1 n. 📁 accounting TOEIC
hồ sơ, tài liệu ghi chép
UK /ˈrɛkərd/ · US /ˈrɛkərd/
a written record of information or events.
Keep detailed records of all transactions.
→ Lưu giữ hồ sơ chi tiết của tất cả giao dịch.
The accounting record showed no errors.→ Hồ sơ kế toán không cho thấy sai sót nào.
Cấu tạo
Từ 'record' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
documentlog
Collocations
financial recordskeep recordsaccounting recordson record
Họ từ
record (v.) ghi chéprecorded (adj.) được ghi lạirecording (n.) bản ghi
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về dữ liệu trong IELTS.
'Record' đọc khác khi là danh từ /ˈrɛkərd/ và động từ /rɪˈkɔːrd/ — Part 5 bẫy từ loại này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...