Từ vựng B1

Chủ đề accounting · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

record

/ˈrɛkərd/ B1 TOEIC phổ biến #2207

Nghĩa

hồ sơ, tài liệu ghi chép n.

Định nghĩa · a written record of information or events.

“Keep detailed records of all transactions.”Lưu giữ hồ sơ chi tiết của tất cả giao dịch.

“The accounting record showed no errors.”Hồ sơ kế toán không cho thấy sai sót nào.

Đồng nghĩa documentlog
Cấu tạoTừ 'record' có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về dữ liệu trong IELTS.

Ghi chú · 'Record' đọc khác khi là danh từ /ˈrɛkərd/ và động từ /rɪˈkɔːrd/ — Part 5 bẫy từ loại này.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...