Kho từ › accounting › fiscal

fiscal

B1 adj. 📁 accounting TOEIC
thuộc tài khóa, tài chính (chính phủ/doanh nghiệp)
UK /ˈfɪskəl/ · US /ˈfɪskəl/
Related to government or business finances and budgets.
The fiscal year ends on December 31.
→ Năm tài khóa kết thúc vào ngày 31 tháng 12.
Fiscal policy affects business investment decisions.→ Chính sách tài khóa ảnh hưởng đến quyết định đầu tư kinh doanh.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'fiscus' (ngân sách).
Đồng nghĩa
financialbudgetary
Collocations
fiscal yearfiscal policyfiscal quarterfiscal report
Họ từ
fisc (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'fiscal' khi nói về ngân sách trong IELTS.
'Fiscal year' (năm tài khóa) ≠ 'calendar year' (năm dương lịch) — doanh nghiệp có thể chọn ngày bắt đầu khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...