Kho từ › accounting › net

net

B1 adj. 📁 accounting TOEIC
ròng (sau khi trừ thuế và các khoản khấu trừ)
UK /nɛt/ · US /nɛt/
the amount remaining after deductions.
Net income after taxes was lower than expected.
→ Thu nhập ròng sau thuế thấp hơn dự kiến.
The net profit was reported at $200,000.→ Lợi nhuận ròng được báo cáo là 200.000 đô.
Cấu tạo
Từ 'net' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
after-taxtake-home
Collocations
net profitnet incomenet lossnet worth
Họ từ
net (v.) thu ròngnetworking (n.) kết nối mạng lưới
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi mô tả tài chính trong IELTS.
'Net' (ròng) luôn đi sau khi đã trừ tất cả chi phí; 'gross' (gộp) là trước khi trừ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...