Kho từ › accounting › bookkeeping

bookkeeping

B1 n. 📁 accounting TOEIC
ghi sổ kế toán, công việc ghi chép tài chính
UK /ˈbʊkˌkiːpɪŋ/ · US /ˈbʊkˌkiːpɪŋ/
The process of recording financial transactions.
She handles bookkeeping for small businesses.
→ Cô ấy phụ trách ghi sổ kế toán cho các doanh nghiệp nhỏ.
Accurate bookkeeping prevents financial errors.→ Ghi sổ kế toán chính xác ngăn ngừa sai sót tài chính.
Cấu tạo
Từ 'book' và 'keeping' ghép lại.
Đồng nghĩa
accountingrecord-keeping
Collocations
handle bookkeepingbookkeeping softwaredouble-entry bookkeepingbookkeeping system
Họ từ
bookkeeper (n.) nhân viên ghi sổ
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.
'Bookkeeping' (ghi chép giao dịch hàng ngày) là phần cơ bản hơn 'accounting' (kế toán, bao gồm phân tích và báo cáo).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...