Từ vựng B1

Chủ đề accounting · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

write off

/raɪt ɒf/ B1 TOEIC phổ biến #2218

Nghĩa

xóa nợ, xóa tài sản khỏi sổ sách phr.

Định nghĩa · To remove a debt or asset from financial records.

“The company wrote off the bad debt this year.”Công ty đã xóa khoản nợ xấu năm nay.

“Obsolete inventory was written off last quarter.”Hàng tồn kho lỗi thời đã được xóa sổ trong quý trước.

Đồng nghĩa canceleliminate
Cấu tạoCụm từ này được tạo thành từ 'write' và 'off'.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về nợ trong IELTS.

Ghi chú · 'Write off' (2 từ, động từ) vs 'write-off' (có gạch nối, danh từ) — TOEIC Part 5 hay kiểm tra cách viết.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...