Kho từ › accounting › write off

write off

B1 phr. 📁 accounting TOEIC
xóa nợ, xóa tài sản khỏi sổ sách
UK /raɪt ɒf/ · US /raɪt ɒf/
To remove a debt or asset from financial records.
The company wrote off the bad debt this year.
→ Công ty đã xóa khoản nợ xấu năm nay.
Obsolete inventory was written off last quarter.→ Hàng tồn kho lỗi thời đã được xóa sổ trong quý trước.
Cấu tạo
Cụm từ này được tạo thành từ 'write' và 'off'.
Đồng nghĩa
canceleliminate
Collocations
write off a debtwrite off lossestax write-offwrite off inventory
Họ từ
write-off (n.) khoản xóa sổ
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về nợ trong IELTS.
'Write off' (2 từ, động từ) vs 'write-off' (có gạch nối, danh từ) — TOEIC Part 5 hay kiểm tra cách viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...