write off
Nghĩa
Định nghĩa · To remove a debt or asset from financial records.
“The company wrote off the bad debt this year.”Công ty đã xóa khoản nợ xấu năm nay.
“Obsolete inventory was written off last quarter.”Hàng tồn kho lỗi thời đã được xóa sổ trong quý trước.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về nợ trong IELTS.
Ghi chú · 'Write off' (2 từ, động từ) vs 'write-off' (có gạch nối, danh từ) — TOEIC Part 5 hay kiểm tra cách viết.