Kho từ › accounting › projection

projection

B1 n. 📁 accounting TOEIC
dự kiến, ước tính (tài chính tương lai)
UK /prəˈdʒɛkʃən/ · US /prəˈdʒɛkʃən/
an estimate of future financial performance.
The revenue projection for Q4 is optimistic.
→ Dự kiến doanh thu quý 4 rất lạc quan.
Management revised earnings projections upward.→ Ban quản lý đã điều chỉnh dự kiến thu nhập lên cao hơn.
Cấu tạo
Từ 'projection' có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
forecastestimate
Collocations
financial projectionearnings projectionmake projectionsrevenue projection
Họ từ
project (v.) dự kiếnprojected (adj.) được dự kiến
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về xu hướng tài chính.
'Projection' (kế hoạch tài chính tương lai) vs 'report' (kết quả thực tế đã qua) — Part 7 hay hỏi phân biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...