projection
Nghĩa
Định nghĩa · an estimate of future financial performance.
“The revenue projection for Q4 is optimistic.”Dự kiến doanh thu quý 4 rất lạc quan.
“Management revised earnings projections upward.”Ban quản lý đã điều chỉnh dự kiến thu nhập lên cao hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về xu hướng tài chính.
Ghi chú · 'Projection' (kế hoạch tài chính tương lai) vs 'report' (kết quả thực tế đã qua) — Part 7 hay hỏi phân biệt.