Từ vựng B1

Chủ đề accounting · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

projection

/prəˈdʒɛkʃən/ B1 TOEIC phổ biến #2219

Nghĩa

dự kiến, ước tính (tài chính tương lai) n.

Định nghĩa · an estimate of future financial performance.

“The revenue projection for Q4 is optimistic.”Dự kiến doanh thu quý 4 rất lạc quan.

“Management revised earnings projections upward.”Ban quản lý đã điều chỉnh dự kiến thu nhập lên cao hơn.

Đồng nghĩa forecastestimate
Cấu tạoTừ 'projection' có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về xu hướng tài chính.

Ghi chú · 'Projection' (kế hoạch tài chính tương lai) vs 'report' (kết quả thực tế đã qua) — Part 7 hay hỏi phân biệt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...