Kho từ › accounting › deficit

deficit

B1 n. 📁 accounting TOEIC
thâm hụt, thiếu hụt ngân sách
UK /ˈdɛfɪsɪt/ · US /ˈdɛfɪsɪt/
A shortage or lack of something, especially money.
The government faces a large budget deficit.
→ Chính phủ đối mặt với thâm hụt ngân sách lớn.
A deficit occurs when spending exceeds revenue.→ Thâm hụt xảy ra khi chi tiêu vượt doanh thu.
Đồng nghĩa
shortfallgap
Collocations
budget deficittrade deficitreduce a deficitdeficit spending
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về kinh tế trong bài viết.
'Deficit' (thâm hụt) ≠ 'surplus' (thặng dư) — hai từ đối nghĩa hay xuất hiện cùng trong bài đọc Part 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...