Kho từ › marketing › engagement

engagement

B1 n. 📁 marketing TOEIC
sự tương tác; mức độ gắn kết
UK /ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /ɪnˈɡeɪdʒmənt/
The act of being involved or participating in something.
High social media engagement boosts brand visibility.
→ Mức tương tác cao trên mạng xã hội tăng khả năng hiển thị thương hiệu.
Customer engagement drives long-term loyalty.→ Sự gắn kết của khách hàng thúc đẩy lòng trung thành lâu dài.
Đồng nghĩa
interactioninvolvement
Collocations
customer engagementaudience engagementengagement rateincrease engagementemployee engagement
Họ từ
engage (v.)engaged (adj.)engaging (adj.)
🎯 IELTS: Nêu rõ mức độ gắn kết trong bài viết của bạn.
'Engagement rate' = tỷ lệ tương tác (likes, comments). Phân biệt 'engagement' (tương tác) vs 'commitment' (cam kết).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...