Kho từ › marketing › affiliate

affiliate

B1 n./v./adj. 📁 marketing TOEIC
chi nhánh; đối tác liên kết
UK /əˈfɪliɪt/ · US /əˈfɪliɪt/
A partner or branch connected to a larger organization.
Affiliate marketing drives traffic through partner websites.
→ Marketing liên kết tạo lưu lượng truy cập qua các website đối tác.
The company has affiliates in twelve countries.→ Công ty có chi nhánh tại mười hai quốc gia.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'affiliat' và có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ.
Đồng nghĩa
partnerassociate
Collocations
affiliate marketingaffiliate programaffiliate partneraffiliate networkaffiliate commission
Họ từ
affiliation (n.)affiliated (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quan hệ đối tác trong IELTS.
'Affiliate marketing' = tiếp thị liên kết (người giới thiệu hưởng hoa hồng). Phổ biến trong e-commerce.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...