prospect
Nghĩa
Định nghĩa · A potential customer or client.
“Sales teams contact prospects through email campaigns.”Nhóm bán hàng liên hệ khách hàng tiềm năng qua chiến dịch email.
“They prospected new markets in Southeast Asia.”Họ tìm kiếm thị trường mới ở Đông Nam Á.
Mẹo IELTS · Nên mô tả cách tiếp cận khách hàng tiềm năng trong bài viết.
Ghi chú · 'Prospect' (n.) = khách hàng tiềm năng. 'Prospective client' = khách hàng tương lai. Khác 'suspect' (chưa xác định nhu cầu).