Kho từ › marketing › prospect

prospect

B1 n./v. 📁 marketing TOEIC
khách hàng tiềm năng; tìm kiếm khách hàng
UK /ˈprɒspɛkt/ · US /ˈprɒspɛkt/
A potential customer or client.
Sales teams contact prospects through email campaigns.
→ Nhóm bán hàng liên hệ khách hàng tiềm năng qua chiến dịch email.
They prospected new markets in Southeast Asia.→ Họ tìm kiếm thị trường mới ở Đông Nam Á.
Cấu tạo
'Prospect' (khách hàng tiềm năng) không có tiền tố hay hậu tố.
Đồng nghĩa
leadpotential customer
Collocations
sales prospectprospect for customersqualified prospectprospect listconvert prospects
Họ từ
prospective (adj.)prospecting (n.)
🎯 IELTS: Nên mô tả cách tiếp cận khách hàng tiềm năng trong bài viết.
'Prospect' (n.) = khách hàng tiềm năng. 'Prospective client' = khách hàng tương lai. Khác 'suspect' (chưa xác định nhu cầu).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...