Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stuff

/stʌf/ A1

Nghĩa

đồ vật danh từ

Định nghĩa · Objects or materials; things in general.

“I have a lot of stuff in my bag.”Tôi có nhiều đồ vật trong túi.

“What's that stuff on the table?”Cái thứ trên bàn là gì vậy?

Đồng nghĩa thingsitems
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'estoffe'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'stuff' để tạo sự thân mật trong giao tiếp.

Ghi chú · Không đếm được, dùng trong văn nói.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...