stuff
/stʌf/ A1
Nghĩa
đồ vật
danh từ
Định nghĩa · Objects or materials; things in general.
“I have a lot of stuff in my bag.”Tôi có nhiều đồ vật trong túi.
“What's that stuff on the table?”Cái thứ trên bàn là gì vậy?
Cụm hay dùng
personal stuffkitchen stuff
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'estoffe'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'stuff' để tạo sự thân mật trong giao tiếp.
Ghi chú · Không đếm được, dùng trong văn nói.